Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bemoustached
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với moustached
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of moustached.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
moustached
Ví dụ
What
would
my
life
become
if
I
stopped
right
now
,
in
mid-shave
,
and
walked
off
into
the
world
bemoustached
?
Nguồn gốc
(etymology)
be-
+
moustache
+
-ed
AI
1
Đồng nghĩa với moustached
1
Đồng nghĩa với moustached
1
Đồng nghĩa với moustached