Dịch

mousseline

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại vải bán đục rất mịn tương tự như vải muslin, thường được làm từ lụa, len hoặc cottondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A very fine, semi-opaque fabric similar to muslin, typically made of silk, wool or cotton.
  2. Mousse mềm, ngọt nhẹ hoặc mặndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A soft, light sweet or savoury mousse.
  3. Nước sốt hollandaise được làm sủi bọt với kem đánh bông hoặc lòng trắng trứng, dùng chủ yếu với cá hoặc măng tâydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hollandaise sauce that has been made frothy with whipped cream or egg white, served mainly with fish or asparagus.
  4. Ly rất mỏng cho ly rượu vangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A very thin glass for claret glasses.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mousselineDạng gốc (base form)
  2. mousselinesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mousseline de lainedanh từLoại vải len không dệt được sản xuất với nhiều màu sắc và hoa văn khác nhau

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápmousseline

Cùng gốc (doublet)muslin

AI