Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mouse mat
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
aʊ
s
ˈ
m
æ
t
/
US
/ˈ
m
aʊ
s
ˈ
m
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Miếng lót chuột
danh từ
A mouse pad.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mouse mat
Dạng gốc
(base form)
mouse mat
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mouse pad
Nguồn gốc
(etymology)
mouse
+
mat
AI
1
Miếng lót chuột
1
Miếng lót chuột
1
Miếng lót chuột