Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mounted cavalry
US
/ˈ
m
aʊ
n
t
ə
d
ˈ
k
æ
v
ə
l
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Kỵ binh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
caballería
Kỵ binh
dragón
Lính long kỵ binh, kỵ binh
AI
1
Kỵ binh
1
Kỵ binh
1
Kỵ binh