Dịch

mountainside

A2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cạnh dốc của một ngọn núidanh từThe sloping side of a mountain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mountainsideDạng gốc (base form)
  2. mountainsidesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Anh ấy lang thang dọc sườn núi.
  • , .Họ đã trở về, nghỉ trên sườn núi.
  • .Máy bay bay vào sườn núi.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI