mountainside
A2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cạnh dốc của một ngọn núidanh từThe sloping side of a mountain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mountainsideDạng gốc (base form)
- mountainsidesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Anh ấy lang thang dọc sườn núi.
- , .Họ đã trở về, nghỉ trên sườn núi.
- .Máy bay bay vào sườn núi.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha