motorcade
B2danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Đoàn xe ô tô hộ tống (xe của một nhân vật quan trọng)danh từA procession of cars carrying VIPs, especially political figures.
- Đi du lịch trong đoàn xeđộng từnội động từ (intransitive)To travel in a motorcade.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- motorcadeNguyên thể (infinitive)
- motorcadesSố nhiều (plural)
- motorcadedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- motorcadingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- .JFK bị ám sát trong một đoàn xe.
- […]Đoàn xe dừng lại và chính trị gia bắt đầu bắn vào đám đông đang reo hò.
- .Đoàn xe di chuyển xuống Phố Park.