Dịch

motorcade

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đoàn xe ô tô hộ tống (xe của một nhân vật quan trọng)danh từA procession of cars carrying VIPs, especially political figures.
  2. Đi du lịch trong đoàn xeđộng từnội động từ (intransitive)To travel in a motorcade.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. motorcadeNguyên thể (infinitive)
  2. motorcadesSố nhiều (plural)
  3. motorcadedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. motorcadingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .JFK bị ám sát trong một đoàn xe.
  • […]Đoàn xe dừng lại và chính trị gia bắt đầu bắn vào đám đông đang reo hò.
  • .Đoàn xe di chuyển xuống Phố Park.

AI