Dịch

motonormativity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành kiến nhận thức vô thức trong đó giả định rằng quyền sở hữu và sử dụng ô tô là một chuẩn mực xã hội không mấy nổi bậtdanh từkhông đếm được (uncountable)An unconscious cognitive bias in which the assumption is made that motor car ownership and use is an unremarkable social norm.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

moto-“motor car”normativity

AI