Dịch

moto-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Xe gắn máytiền tốmotorcycle
  2. Động cơ; sự chuyển độngtiền tốmotor; movement

Cụm từ (phrase)

moto-xdanh từViết tắt của moto-cross
moto-crossdanh từMôn thể thao liên quan đến đua xe địa hình

Họ từ (word family)

cùng gốc moto-

AI