Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
motioning
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự chuyển động
danh từ
movement
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
motioning
Dạng gốc
(base form)
motioning
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
运动
yùn dòng
Chuyển động, sự chuyển động
动
dòng
Chuyển động, nhúc nhích, cử động
动态
dòng tài
Chuyển động, cử động
Tiếng Tây Ban Nha
movimiento
Sự di chuyển, chuyển động
venir
Chuyển động, đi lại
desplazamiento
Chuyển động, sự di chuyển
AI
1
Sự chuyển động
1
Sự chuyển động
1
Sự chuyển động