Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mothercraft
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghệ thuật làm mẹ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The knowledge and skills associated with motherhood
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
mothership
Nguồn gốc
(etymology)
mother
+
-craft
AI
1
Nghệ thuật làm mẹ
1
Nghệ thuật làm mẹ
1
Nghệ thuật làm mẹ