Nghĩa chính
- Vòng tròn tự phát được tạo ra gần sân khấu khi khán giả hòa nhạcdanh từThe spontaneous circle created near a stage when concertgoers mosh
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mosh circleDạng gốc (base form)
- mosh circlesSố nhiều (plural)