Dịch

mosh circle

danh từ (noun)
UK/ˈmɒʃ ˈsɜːkəl/US/ˈmɑʃ ˈsɜɹkəl/

Nghĩa chính

  1. Vòng tròn tự phát được tạo ra gần sân khấu khi khán giả hòa nhạcdanh từThe spontaneous circle created near a stage when concertgoers mosh

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mosh circleDạng gốc (base form)
  2. mosh circlesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI