mosaicity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thước đo về sự rối loạn tầm xa của một tinh thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A measure of the long-range disorder of a crystal.
- Sự hiện diện của các mạch khảm trong khối udanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The presence of mosaic vessels in a tumour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mosaicityDạng gốc (base form)
- mosaicitiesSố nhiều (plural)