Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moruloid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như dâu tằm (hoặc dâu tằm)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Resembling a morula (or mulberry)
Nguồn gốc
(etymology)
morula
+
-oid
AI
1
Giống như dâu tằm (hoặc dâu tằm)
1
Giống như dâu tằm (hoặc dâu tằm)
1
Giống như dâu tằm (hoặc dâu tằm)