morula
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khối phôi bào hình cầu hình thành sau quá trình phân tách hợp tử; nó trở thành blastuladanh từA spherical mass of blastomeres that forms following the splitting of a zygote; it becomes the blastula
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- morulaDạng gốc (base form)
- morulasSố nhiều (plural)
- morulae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| morula celldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Mott cell |
| sperm moruladanh từ | danh từ | Tinh cầu |
Họ từ (word family)
cùng gốc morulaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha