sperm morula
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tinh cầudanh từspermosphere
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sperm morulaDạng gốc (base form)
- sperm morulae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Số nhiều không theo quy tắc.