Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mortgageless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có thế chấp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a mortgage.
Nguồn gốc
(etymology)
mortgage
+
-less
Ví dụ
This
process
had
begun
the
minute
we
got
there
,
early
in
July
,
and
here
we
were
at
the
end
of
the
summer
mortgageless
.
It
was
time
to
get
tough
.
AI
1
Không có thế chấp
1
Không có thế chấp
1
Không có thế chấp