Dịch

mortality rate

US/mɔɹˈtælɪti ˈɹeɪt/

Nghĩa chính

  1. Tỷ lệ tử vong

Cụm từ (phrase)

infant mortality ratedanh từTổng số ca tử vong trong năm của trẻ dưới một tuổi trên 1.000 ca sinh sống trong một xã hội

Ngôn ngữ khác

AI