Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
mortality rate
US
/
m
ɔɹˈ
t
æ
l
ɪ
t
i
ˈɹ
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Tỷ lệ tử vong
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
infant mortality rate
danh từ
danh từ
Tổng số ca tử vong trong năm của trẻ dưới một tuổi trên 1.000 ca sinh sống trong một xã hội
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mortalidad
Tỷ lệ tử vong, sự tử vong
AI
1
Tỷ lệ tử vong
1
Tỷ lệ tử vong
1
Tỷ lệ tử vong