Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
morphognosis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kiến thức về hình thức của một loại sự vật cụ thể
danh từ
không đếm được
(uncountable)
knowledge of the form of a specific class of things
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
morphognostic
Nguồn gốc
(etymology)
morpho-
+
gnosis
AI
1
Kiến thức về hình thức của một loại sự vật cụ thể
1
Kiến thức về hình thức của một loại sự vật cụ thể
1
Kiến thức về hình thức của một loại sự vật cụ thể