Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moralizer
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ɒ
.ɹ
ə
.
l
aɪ
.
z
ə
(ɹ)/
Nghĩa chính
1
Người có đạo đức
danh từ
One who moralizes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
moralizer
Dạng gốc
(base form)
moralizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
moralize
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
moralizador
giống đực
Người dạy đạo đức
AI
1
Người có đạo đức
1
Người có đạo đức
1
Người có đạo đức