Nghĩa chính
- Những người cảnh giác hoặc các nhóm cố gắng thực thi luật đạo đức của họ đối với người khácdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Vigilantes or groups that try to enforce their moral laws on others.
- Lực lượng cảnh sát ở một số quốc gia Hồi giáo như Ả Rập Saudi, Iran và Malaysia thực thi luật tôn giáo bằng cách trừng phạt những người tội lỗidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A police force in some Islamic countries, such as Saudi Arabia, Iran, and Malaysia that enforces religious laws by punishing sinners.
- Thực thi luật đạo đức của mình đối với người khácđộng từTo enforce one's moral laws on others.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- moral policeNguyên thể (infinitive)
- moral policesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- moral policedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- moral policingPhân từ I (present participle)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)