Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
religious police
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lực lượng cảnh sát chịu trách nhiệm thực thi các chuẩn mực tôn giáo và luật tôn giáo liên quan
danh từ
A police force responsible for the enforcement of religious norms and associated religious laws.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
morality police
Sharia police
Syariah police
AI
1
Lực lượng cảnh sát chịu trách nhiệm thực thi các chuẩn mực tôn giáo và luật tôn giáo liên quan
1
Lực lượng cảnh sát chịu trách nhiệm thực thi các chuẩn mực tôn giáo và luật tôn giáo liên quan
1
Lực lượng cảnh sát chịu trách nhiệm thực thi các chuẩn mực tôn giáo và luật tôn giáo liên quan