Dịch

mops

A1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các cây lau nhàdanh từA pug dog.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mopsDạng gốc (base form)
  2. mopsesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

all mops and broomstính từSay; say rượu

Ví dụ

  • .Các cây lau nhà hiện đại dễ hỏng và không thấm hút chút nào
  • .Cô ấy lau sàn mỗi ngày
  • Mennad .Mennad không bao giờ lau sàn

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcMops“pug”
  2. từ tiếng Hà Lanmops

AI