mops
A1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các cây lau nhàdanh từA pug dog.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mopsDạng gốc (base form)
- mopsesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| all mops and broomstính từ | tính từ | Say; say rượu |
Ví dụ
- .Các cây lau nhà hiện đại dễ hỏng và không thấm hút chút nào
- .Cô ấy lau sàn mỗi ngày
- Mennad .Mennad không bao giờ lau sàn
Họ từ (word family)
cùng gốc mopsNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcMops“pug”
- từ tiếng Hà Lanmops