Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mopsical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
U sầu; lau chùi
tính từ
melancholy; moping
2
Mắt mope; có tầm nhìn kém
tính từ
mope-eyed; having poor vision
AI
1
U sầu
2
Mắt mope
1
U sầu
2
Mắt mope
1
U sầu
2
Mắt mope