Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mopingly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Trong khi lau nhà; hờn dỗi
trạng từ
While moping; sulkily.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mopingly
Dạng gốc
(base form)
more mopingly
So sánh hơn
(comparative)
most mopingly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
moping
+
-ly
AI
1
Trong khi lau nhà
1
Trong khi lau nhà
1
Trong khi lau nhà