Dịch

moping

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động của một người ủ rũdanh từThe act of one who mopes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mopingDạng gốc (base form)
  2. mopingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc moping

AI