Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moosebird
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giẻ cùi xám, Perisoreus canadensis
danh từ
The gray jay, Perisoreus canadensis.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
moosebird
Dạng gốc
(base form)
moosebird
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
moose
+
bird
AI
1
Giẻ cùi xám
1
Giẻ cùi xám
1
Giẻ cùi xám