Dịch

moorstone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại đá granit của Anh, được tìm thấy chủ yếu ở Cornwalldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of English granite, found mostly in Cornwall.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moorstoneDạng gốc (base form)
  2. moorstonesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI