Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
moonphase
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với lunar phase
danh từ
Synonym of lunar phase.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
moonphase
Dạng gốc
(base form)
moonphase
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lunar phase
Nguồn gốc
(etymology)
moon
+
phase
AI
1
Đồng nghĩa với lunar phase
1
Đồng nghĩa với lunar phase
1
Đồng nghĩa với lunar phase