Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
moon over someone
UK
/ˈ
m
uː
n
ˈ
əʊ
.
v
ə
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/ˈ
m
u
n
ˈ
oʊ
.
v
ɚ ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Si mê ai đó
Ví dụ
He
spent
the
whole
summer
mooning
over
her
.
Anh ấy dành cả mùa hè để si mê cô ấy.
Xuất hiện ở từ khác
moon
kết hợp
si mê ai đó
AI
1
Si mê ai đó
1
Si mê ai đó
1
Si mê ai đó