Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mooer
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Người rên rỉ
danh từ
One who moos.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mooer
Dạng gốc
(base form)
mooer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
moo
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
quejica
Người rên rỉ, người phàn nàn, người than vãn
AI
1
Người rên rỉ
1
Người rên rỉ
1
Người rên rỉ