monumentalization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình tượng đài hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of monumentalizing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monumentalizationDạng gốc (base form)
- monumentalizationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha