Dịch

monumentalization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình tượng đài hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of monumentalizing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monumentalizationDạng gốc (base form)
  2. monumentalizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI