Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monthlyish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khoảng một tháng một lần
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Approximately once a month.
Nguồn gốc
(etymology)
monthly
+
-ish
AI
1
Khoảng một tháng một lần
1
Khoảng một tháng một lần
1
Khoảng một tháng một lần