Dịch

montanic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Có nguồn gốc từ sáp montantính từkhông so sánh (not comparable)Derived from montan wax

Cụm từ (phrase)

montanic aciddanh từAxit béo bão hòa chuỗi dài có 28 nguyên tử cacbon

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Liên quan đến núi
  1. không so sánh (not comparable)Of or relating to mountains.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhmontanus

AI