Dịch

montanic acid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Axit béo bão hòa chuỗi dài có 28 nguyên tử cacbondanh từkhông đếm được (uncountable)A long-chain saturated fatty acid having 28 carbon atoms

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI