Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
montanic acid
danh từ
(noun)
UK
/
m
ɑ
n
ˈ
t
æ
n
.
ɪ
k
ˈ
æ
s
.
ɪ
d
/
US
/
m
ɒ
n
ˈ
t
æ
n
.
ɪ
k
ˈ
æ
s
.
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Axit béo bão hòa chuỗi dài có 28 nguyên tử cacbon
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A long-chain saturated fatty acid having 28 carbon atoms
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
octacosanoic acid
AI
1
Axit béo bão hòa chuỗi dài có 28 nguyên tử cacbon
1
Axit béo bão hòa chuỗi dài có 28 nguyên tử cacbon
1
Axit béo bão hòa chuỗi dài có 28 nguyên tử cacbon