Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
monovalency
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính đơn trị
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The quality of being monovalent.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monovalency
Dạng gốc
(base form)
monovalenc
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mono-
+
valency
Ví dụ
This
underlines
that
monovalency
is
a
critical
feature
for
c-Met
targeting
therapies
in
cancer
.
AI
1
Tính đơn trị
1
Tính đơn trị
1
Tính đơn trị