Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monopotassic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chứa một nguyên tử kali trong một tế bào hợp chất hoặc đơn vị
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Containing a single potassium atom in a compound or unit cell
Nguồn gốc
(etymology)
mono-
+
potassic
AI
1
Chứa một nguyên tử kali trong một tế bào hợp chất hoặc đơn vị
1
Chứa một nguyên tử kali trong một tế bào hợp chất hoặc đơn vị
1
Chứa một nguyên tử kali trong một tế bào hợp chất hoặc đơn vị