Dịch

monophthongize

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chuyển sang đơn âm (bằng cách loại bỏ một nguyên âm)động từngoại động từ (transitive)To change to a monophthong (as by removing a vowel).
  2. Trở thành một monophthongđộng từnội động từ (intransitive)To become a monophthong.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monophthongizeNguyên thể (infinitive)
  2. monophthongizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. monophthongizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. monophthongizingPhân từ I (present participle)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

AI