monophthongization
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Quá trình trở thành nguyên âm đôi hoặc tam thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of becoming monophthong, for a diphthong or triphthong.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monophthongizationDạng gốc (base form)
- monophthongizationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha