Dịch

monophthongization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình trở thành nguyên âm đôi hoặc tam thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of becoming monophthong, for a diphthong or triphthong.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monophthongizationDạng gốc (base form)
  2. monophthongizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI