Dịch

monoptongación

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/monobtonɡaˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Sự đơn điệu hóadanh từmonophthongization

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monoptongaciónDạng gốc (base form)
  2. monoptongacionesSố nhiều (plural)

AI