Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monoparticle
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hạt không tổng hợp; hạt cơ bản
danh từ
non-composite particle; fundamental particle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monoparticle
Dạng gốc
(base form)
monoparticle
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mono-
+
particle
AI
1
Hạt không tổng hợp
1
Hạt không tổng hợp
1
Hạt không tổng hợp