Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monometer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thơ độc vận
danh từ
A line of verse containing a single metrical foot.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monometer
Dạng gốc
(base form)
monometer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mono-
+
meter
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
monómetro
giống đực
Đơn kế
AI
1
Thơ độc vận
1
Thơ độc vận
1
Thơ độc vận