monometallism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc chỉ sử dụng một kim loại (như vàng hoặc bạc) làm đơn vị tiền tệ tiêu chuẩn của một quốc gia hoặc làm tiêu chuẩn giá trị tiền tệdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of only one metal (such as gold or silver) in the standard currency of a country, or as a standard of monetary value.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monometallismDạng gốc (base form)
- monometallismsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ( ), ( ).