Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monomannose
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng monosacarit của mannose
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The monosaccharide form of mannose
Nguồn gốc
(etymology)
mono-
+
mannose
AI
1
Dạng monosacarit của mannose
1
Dạng monosacarit của mannose
1
Dạng monosacarit của mannose