Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monolithium
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nguyên tử lithium trong hợp chất
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A single lithium atom in a compound
Nguồn gốc
(etymology)
mono-
+
lithium
AI
1
Nguyên tử lithium trong hợp chất
1
Nguyên tử lithium trong hợp chất
1
Nguyên tử lithium trong hợp chất