Dịch

monolithism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cứng nhắc hoặc tính chính thống cực độ của một phong trào chính trị hoặc ý thức hệdanh từkhông đếm được (uncountable)Extreme rigidity or orthodoxy of a political or ideological movement

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monolithismDạng gốc (base form)
  2. monolithismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI