monolithism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự cứng nhắc hoặc tính chính thống cực độ của một phong trào chính trị hoặc ý thức hệdanh từkhông đếm được (uncountable)Extreme rigidity or orthodoxy of a political or ideological movement
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monolithismDạng gốc (base form)
- monolithismsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha