Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monolitismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa nguyên khối
danh từ
monolithism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monolitismo
Dạng gốc
(base form)
monolitismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
monolithism
Sự cứng nhắc hoặc tính chính thống cực độ của một phong trào chính trị hoặc ý thức hệ
AI
1
Chủ nghĩa nguyên khối
1
Chủ nghĩa nguyên khối
1
Chủ nghĩa nguyên khối