Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monoinnervation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bảo tồn (trang bị dây thần kinh) của một cấu trúc duy nhất
danh từ
không đếm được
(uncountable)
innervation (furnishing with nerves) of a single structure
Nguồn gốc
(etymology)
mono-
+
innervation
AI
1
Bảo tồn (trang bị dây thần kinh) của một cấu trúc duy nhất
1
Bảo tồn (trang bị dây thần kinh) của một cấu trúc duy nhất
1
Bảo tồn (trang bị dây thần kinh) của một cấu trúc duy nhất