Dịch

monoinnervation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bảo tồn (trang bị dây thần kinh) của một cấu trúc duy nhấtdanh từkhông đếm được (uncountable)innervation (furnishing with nerves) of a single structure

Nguồn gốc (etymology)

AI