monoideism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự thống trị của một ý tưởng duy nhất, như trong một số bệnh rối loạn tâm thầndanh từkhông đếm được (uncountable)The domination of a single idea, as in certain mental disorders.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- Ribot , , .