Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monohydroxymethane
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với methanol
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of methanol.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
methanol
Nguồn gốc
(etymology)
mono-
+
hydroxy
+
methane
AI
1
Đồng nghĩa với methanol
1
Đồng nghĩa với methanol
1
Đồng nghĩa với methanol