Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monohexosyl
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhóm hexosyl trong phân tử
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A single hexosyl group in a molecule
Họ từ
(word family)
cùng gốc
monohexosyl
monohexosyl
ceramide
Các loại ceramide cũng có một nhóm hexosyl duy nhất
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mono-
+
hexosyl
AI
1
Nhóm hexosyl trong phân tử
1
Nhóm hexosyl trong phân tử
1
Nhóm hexosyl trong phân tử